Trường Học Trading - Chanel
10u đc kg ae nhể
Hiếm khi mình phím kèo coin lắm.
Ae có bú được tí nào không?
Ae có bú được tí nào không?
😁5😢3❤1
Như chúng ta đã biết Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) điều hành nền kinh tế thông qua các chính sách tiền tệ "NỚI LỎNG" và "THẮT CHẶT" bằng việc kiểm soát lãi suất. Tuy nhiên vẫn còn 1 công cụ nữa Mỹ đã sử dụng rất nhiều mà chúng ta không hay để ý tới đó chính là CHIẾN TRANH.
1. Chiến tranh như công cụ kiểm soát dòng tiền kinh tế toàn cầu
Sau Thế chiến thứ hai, Mỹ nổi lên như siêu cường kinh tế và quân sự. Hệ thống Bretton Woods (1944) thiết lập đồng USD làm đồng tiền dự trữ toàn cầu, gắn với vàng, tạo điều kiện cho Mỹ kiểm soát dòng tiền quốc tế. Các cuộc chiến tranh mà Mỹ tham gia sau đó (như Chiến tranh Lạnh, Chiến tranh Việt Nam, hay các cuộc xung đột ở Trung Đông) không chỉ nhằm mục tiêu quân sự mà còn củng cố quyền lực tài chính.
Chiến tranh thường gây ra sự hỗn loạn kinh tế toàn cầu, khiến các quốc gia, nhà đầu tư và tổ chức tài chính tìm đến đồng đô la Mỹ như một “tài sản an toàn”. Khi nhu cầu USD tăng, Mỹ có thể gián tiếp “thắt chặt” dòng tiền bằng cách kiểm soát lượng đô la lưu thông trên thị trường quốc tế. Điều này củng cố vị thế của USD và buộc các nước khác phải phụ thuộc vào hệ thống tài chính Mỹ.
Kiểm soát nguồn tài nguyên chiến lược: Chiến tranh ở các khu vực giàu tài nguyên (như Trung Đông với dầu mỏ và mới đây nhất là Ukraina) có thể giúp Mỹ và các đồng minh thiết lập quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến dòng chảy tài nguyên. Điều này không chỉ đảm bảo nguồn cung cho Mỹ mà còn hạn chế khả năng của các quốc gia đối thủ (như Nga hay Trung Quốc) trong việc sử dụng tài nguyên để thách thức hệ thống tài chính dựa trên USD. Khi dầu mỏ và các hàng hóa khác tiếp tục được giao dịch bằng đô la (hệ thống petrodollar), dòng tiền toàn cầu bị “thắt chặt” trong tay Mỹ.
Chiến tranh hoặc xung đột do Mỹ hậu thuẫn (trực tiếp hoặc qua ủy nhiệm) có thể làm suy yếu các nền kinh tế đối thủ, như Nga trong Chiến tranh Ukraine hoặc Iran qua các lệnh trừng phạt. Khi các quốc gia này bị cô lập khỏi hệ thống tài chính toàn cầu (như SWIFT), họ mất khả năng tự do lưu thông tiền tệ, khiến dòng tiền quốc tế bị “thắt chặt” và tập trung vào các kênh do Mỹ và đồng minh kiểm soát.
Hậu chiến tranh và nợ quốc tế: Sau chiến tranh, các quốc gia bị tàn phá thường cần vay vốn để tái thiết, và Mỹ (hoặc các tổ chức do Mỹ ảnh hưởng như IMF) thường là nguồn cung cấp tín dụng chính. Các hợp đồng tái thiết lớn thường được trao cho các công ty Mỹ như Halliburton hay Bechtel. Tiền từ ngân sách viện trợ hoặc vay vốn quốc tế do các nước bị chiến tranh sử dụng thường quay lại Mỹ qua các hợp đồng này. Các khoản vay này thường được định giá bằng USD, buộc các nước phải tích trữ đô la để trả nợ. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn khiến dòng tiền toàn cầu bị thắt chặt trong tay Mỹ và các tổ chức tài chính phương Tây.
Ví dụ : Trong Chiến tranh Việt Nam (1955-1975), Mỹ chi hàng trăm tỷ USD để duy trì quân đội và viện trợ cho chính quyền miền Nam. Dòng tiền này không chỉ chảy ra ngoài mà còn thúc đẩy các ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ (như Lockheed Martin, Boeing), giữ cho USD là trung tâm tài chính toàn cầu. Tuy nhiên, chi phí chiến tranh quá lớn khiến Mỹ phải từ bỏ bản vị vàng vào năm 1971 (Nixon Shock), chuyển sang hệ thống tiền tệ fiat, tăng khả năng kiểm soát dòng tiền thông qua chính sách lãi suất và in tiền.
2. Chiến tranh kinh tế và thắt chặt dòng vốn
Chiến tranh thương mại: Mỹ thường dùng các biện pháp kinh tế như thuế quan, cấm vận để thắt chặt dòng tiền vào các quốc gia đối thủ. Ví dụ, chiến tranh thương mại Mỹ - Trung (2018 trở đi) áp thuế lên hàng trăm tỷ USD hàng hóa Trung Quốc, làm gián đoạn dòng vốn đầu tư và thương mại. Điều này buộc các quốc gia khác phải điều chỉnh dòng tiền để tránh phụ thuộc quá mức vào một phía.
Cấm vận tài chính: Trong các cuộc xung đột như chiến tranh Iraq (2003), Mỹ áp đặt cấm vận tài chính lên chế độ Saddam Hussein, đóng băng tài sản và cắt đứt dòng tiền quốc tế. Đây là cách thắt chặt dòng tiền để gây áp lực chính trị và kinh tế, đồng thời củng cố vị thế USD.
1. Chiến tranh như công cụ kiểm soát dòng tiền kinh tế toàn cầu
Sau Thế chiến thứ hai, Mỹ nổi lên như siêu cường kinh tế và quân sự. Hệ thống Bretton Woods (1944) thiết lập đồng USD làm đồng tiền dự trữ toàn cầu, gắn với vàng, tạo điều kiện cho Mỹ kiểm soát dòng tiền quốc tế. Các cuộc chiến tranh mà Mỹ tham gia sau đó (như Chiến tranh Lạnh, Chiến tranh Việt Nam, hay các cuộc xung đột ở Trung Đông) không chỉ nhằm mục tiêu quân sự mà còn củng cố quyền lực tài chính.
Chiến tranh thường gây ra sự hỗn loạn kinh tế toàn cầu, khiến các quốc gia, nhà đầu tư và tổ chức tài chính tìm đến đồng đô la Mỹ như một “tài sản an toàn”. Khi nhu cầu USD tăng, Mỹ có thể gián tiếp “thắt chặt” dòng tiền bằng cách kiểm soát lượng đô la lưu thông trên thị trường quốc tế. Điều này củng cố vị thế của USD và buộc các nước khác phải phụ thuộc vào hệ thống tài chính Mỹ.
Kiểm soát nguồn tài nguyên chiến lược: Chiến tranh ở các khu vực giàu tài nguyên (như Trung Đông với dầu mỏ và mới đây nhất là Ukraina) có thể giúp Mỹ và các đồng minh thiết lập quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến dòng chảy tài nguyên. Điều này không chỉ đảm bảo nguồn cung cho Mỹ mà còn hạn chế khả năng của các quốc gia đối thủ (như Nga hay Trung Quốc) trong việc sử dụng tài nguyên để thách thức hệ thống tài chính dựa trên USD. Khi dầu mỏ và các hàng hóa khác tiếp tục được giao dịch bằng đô la (hệ thống petrodollar), dòng tiền toàn cầu bị “thắt chặt” trong tay Mỹ.
Chiến tranh hoặc xung đột do Mỹ hậu thuẫn (trực tiếp hoặc qua ủy nhiệm) có thể làm suy yếu các nền kinh tế đối thủ, như Nga trong Chiến tranh Ukraine hoặc Iran qua các lệnh trừng phạt. Khi các quốc gia này bị cô lập khỏi hệ thống tài chính toàn cầu (như SWIFT), họ mất khả năng tự do lưu thông tiền tệ, khiến dòng tiền quốc tế bị “thắt chặt” và tập trung vào các kênh do Mỹ và đồng minh kiểm soát.
Hậu chiến tranh và nợ quốc tế: Sau chiến tranh, các quốc gia bị tàn phá thường cần vay vốn để tái thiết, và Mỹ (hoặc các tổ chức do Mỹ ảnh hưởng như IMF) thường là nguồn cung cấp tín dụng chính. Các hợp đồng tái thiết lớn thường được trao cho các công ty Mỹ như Halliburton hay Bechtel. Tiền từ ngân sách viện trợ hoặc vay vốn quốc tế do các nước bị chiến tranh sử dụng thường quay lại Mỹ qua các hợp đồng này. Các khoản vay này thường được định giá bằng USD, buộc các nước phải tích trữ đô la để trả nợ. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn khiến dòng tiền toàn cầu bị thắt chặt trong tay Mỹ và các tổ chức tài chính phương Tây.
Ví dụ : Trong Chiến tranh Việt Nam (1955-1975), Mỹ chi hàng trăm tỷ USD để duy trì quân đội và viện trợ cho chính quyền miền Nam. Dòng tiền này không chỉ chảy ra ngoài mà còn thúc đẩy các ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ (như Lockheed Martin, Boeing), giữ cho USD là trung tâm tài chính toàn cầu. Tuy nhiên, chi phí chiến tranh quá lớn khiến Mỹ phải từ bỏ bản vị vàng vào năm 1971 (Nixon Shock), chuyển sang hệ thống tiền tệ fiat, tăng khả năng kiểm soát dòng tiền thông qua chính sách lãi suất và in tiền.
2. Chiến tranh kinh tế và thắt chặt dòng vốn
Chiến tranh thương mại: Mỹ thường dùng các biện pháp kinh tế như thuế quan, cấm vận để thắt chặt dòng tiền vào các quốc gia đối thủ. Ví dụ, chiến tranh thương mại Mỹ - Trung (2018 trở đi) áp thuế lên hàng trăm tỷ USD hàng hóa Trung Quốc, làm gián đoạn dòng vốn đầu tư và thương mại. Điều này buộc các quốc gia khác phải điều chỉnh dòng tiền để tránh phụ thuộc quá mức vào một phía.
Cấm vận tài chính: Trong các cuộc xung đột như chiến tranh Iraq (2003), Mỹ áp đặt cấm vận tài chính lên chế độ Saddam Hussein, đóng băng tài sản và cắt đứt dòng tiền quốc tế. Đây là cách thắt chặt dòng tiền để gây áp lực chính trị và kinh tế, đồng thời củng cố vị thế USD.
❤11👍1
Phần 2
3. Vai trò của chiến tranh trong chính sách tiền tệ
Tăng chi tiêu quốc phòng: Chiến tranh tạo cớ cho Mỹ tăng ngân sách quốc phòng, đẩy dòng tiền vào các ngành công nghiệp chiến lược. Ví dụ, sau sự kiện 11/9 và chiến tranh Afghanistan, Mỹ chi hơn 2 nghìn tỷ USD (theo ước tính của Đại học Brown), kích thích kinh tế nội địa nhưng cũng gây áp lực lên các quốc gia khác phải tăng dự trữ USD để giao dịch quốc phòng và năng lượng.Trong và sau chiến tranh, Mỹ thường trở thành nhà cung cấp vũ khí chính cho các đồng minh hoặc các quốc gia cần tái vũ trang. Ví dụ, sau Thế chiến II, Kế hoạch Marshall không chỉ giúp tái thiết châu Âu mà còn tạo thị trường cho hàng hóa và dịch vụ Mỹ. Tiền từ các nước mua vũ khí hoặc nhận viện trợ quay lại Mỹ dưới dạng doanh thu.
4. Chiến tranh tài chính và tiền điện tử
Chiến lược mới: Trong kỷ nguyên số, Mỹ cũng sử dụng "chiến tranh tài chính" để kiểm soát thanh khoản toàn cầu, bao gồm cả thị trường crypto. Sự sụp đổ của Terra-Luna (2022) không trực tiếp do Mỹ gây ra, nhưng các quy định chặt chẽ hơn từ SEC (Ủy ban Chứng khoán Mỹ) sau đó cho thấy Mỹ muốn thắt chặt dòng tiền vào các tài sản không được kiểm soát bởi hệ thống ngân hàng truyền thống.
Ví dụ: Việc Fed tăng lãi suất từ 2022 làm giảm thanh khoản trên thị trường crypto, gây áp lực lên các dự án thiếu nền tảng vững chắc như Luna, gián tiếp củng cố vị thế của USD so với các tài sản thay thế.
Các nước phụ thuộc vào USD phải chịu áp lực thanh khoản khi Mỹ thắt chặt dòng tiền, đặc biệt trong giai đoạn xung đột hoặc khủng hoảng. Ví dụ, Việt Nam từng đối mặt với áp lực tỷ giá khi Fed tăng lãi suất, buộc Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh chính sách để ổn định VND.
Tóm lại chiến tranh trong chiến lược thắt chặt dòng tiền của Mỹ không chỉ là xung đột vũ trang mà còn là các biện pháp kinh tế, tài chính nhằm kiểm soát thanh khoản toàn cầu và giữ USD là "vũ khí" kinh tế. Từ Chiến tranh Việt Nam đến chiến tranh thương mại hiện đại, Mỹ tận dụng sức mạnh quân sự và tài chính để định hình dòng chảy vốn, bảo vệ lợi ích quốc gia.
3. Vai trò của chiến tranh trong chính sách tiền tệ
Tăng chi tiêu quốc phòng: Chiến tranh tạo cớ cho Mỹ tăng ngân sách quốc phòng, đẩy dòng tiền vào các ngành công nghiệp chiến lược. Ví dụ, sau sự kiện 11/9 và chiến tranh Afghanistan, Mỹ chi hơn 2 nghìn tỷ USD (theo ước tính của Đại học Brown), kích thích kinh tế nội địa nhưng cũng gây áp lực lên các quốc gia khác phải tăng dự trữ USD để giao dịch quốc phòng và năng lượng.Trong và sau chiến tranh, Mỹ thường trở thành nhà cung cấp vũ khí chính cho các đồng minh hoặc các quốc gia cần tái vũ trang. Ví dụ, sau Thế chiến II, Kế hoạch Marshall không chỉ giúp tái thiết châu Âu mà còn tạo thị trường cho hàng hóa và dịch vụ Mỹ. Tiền từ các nước mua vũ khí hoặc nhận viện trợ quay lại Mỹ dưới dạng doanh thu.
4. Chiến tranh tài chính và tiền điện tử
Chiến lược mới: Trong kỷ nguyên số, Mỹ cũng sử dụng "chiến tranh tài chính" để kiểm soát thanh khoản toàn cầu, bao gồm cả thị trường crypto. Sự sụp đổ của Terra-Luna (2022) không trực tiếp do Mỹ gây ra, nhưng các quy định chặt chẽ hơn từ SEC (Ủy ban Chứng khoán Mỹ) sau đó cho thấy Mỹ muốn thắt chặt dòng tiền vào các tài sản không được kiểm soát bởi hệ thống ngân hàng truyền thống.
Ví dụ: Việc Fed tăng lãi suất từ 2022 làm giảm thanh khoản trên thị trường crypto, gây áp lực lên các dự án thiếu nền tảng vững chắc như Luna, gián tiếp củng cố vị thế của USD so với các tài sản thay thế.
Các nước phụ thuộc vào USD phải chịu áp lực thanh khoản khi Mỹ thắt chặt dòng tiền, đặc biệt trong giai đoạn xung đột hoặc khủng hoảng. Ví dụ, Việt Nam từng đối mặt với áp lực tỷ giá khi Fed tăng lãi suất, buộc Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh chính sách để ổn định VND.
Tóm lại chiến tranh trong chiến lược thắt chặt dòng tiền của Mỹ không chỉ là xung đột vũ trang mà còn là các biện pháp kinh tế, tài chính nhằm kiểm soát thanh khoản toàn cầu và giữ USD là "vũ khí" kinh tế. Từ Chiến tranh Việt Nam đến chiến tranh thương mại hiện đại, Mỹ tận dụng sức mạnh quân sự và tài chính để định hình dòng chảy vốn, bảo vệ lợi ích quốc gia.
❤16
Trường Học Trading - Chanel
Ae tham khảo chờ sell vàng tiếp Giờ đục trend thì sell Sl thì chờ đường giá cho đặt ở đâu thì đặt ở đó
Tối nay lâu ngày tui làm tí bán kem trộn ở nhóm VIP lúc 20h30
Ae có câu hỏi nào liên quan tới trade thì note lại nhé.
Tạm thời thì mới có 2 chủ đề:
- Cách nhìn đường giá để xác định xu hướng ngắn hạn trong ngày
- Hướng dẫn nhìn đa khung thời gian
Ae có câu hỏi nào liên quan tới trade thì note lại nhé.
Tạm thời thì mới có 2 chủ đề:
- Cách nhìn đường giá để xác định xu hướng ngắn hạn trong ngày
- Hướng dẫn nhìn đa khung thời gian
❤33👍4👏2
Trường Học Trading - Chanel
Tham khảo sell thêm e vàng giá hiện tại Sl 20
Vàng có thêm 8 giá rồi mấy người đẹp
Gồng thì sl entry đi nhé
Ae dca thì cắt bớt entry xấu đi
Gồng thì sl entry đi nhé
Ae dca thì cắt bớt entry xấu đi
❤8
Ơ động đất à? Không phải đấy là Bitcoin đang đi xuống!
Liệu sau khi chọc thủng mốc fibo 1.618 bit có xuống đến mốc fibo 2.618 hay thậm chí mốc 3.618 không?
Và tại sao chúng ta lại sử dụng Fibonacci Extension?
Fibonacci Extension Mở Rộng Là Gì?
Là một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng để dự đoán các mức giá mục tiêu trong một xu hướng, đặc biệt khi giá vượt qua các mức cao hoặc thấp trước đó. Khác với Fibonacci retracement (dùng để xác định điểm kết thúc của một đợt điều chỉnh), Fibonacci extension tập trung vào việc mở rộng các tỷ lệ Fibonacci cơ bản để dự báo các điểm mà giá có thể đạt đến trong tương lai.
Các Mức Fibonacci Extension Phổ Biến
- 0.618 (61,8%): Mục tiêu tối thiểu, thường xuất hiện trong xu hướng yếu.
- 1.0 (100%): Phản ánh xu hướng mạnh tương đương đợt tăng/giảm ban đầu.
- 1.618 (161,8%): Mức "tỷ lệ vàng", quan trọng để chốt lời.
- 2.618 (261,8%): Mục tiêu dành cho xu hướng cực mạnh.
Cách Áp Dụng Fibonacci Mở Rộng
- Sử dụng công cụ Fibonacci Extension trên nền tảng biểu đồ.
- Gắn công cụ lần lượt tại A → B → C. Trong đó A là điểm đầu của xu thế cấp 1 đầu tiên của chu kì mới, B là điểm kết thúc xu thế cấp 1 đó còn C là điểm kết thúc của xu thế cấp 2
- Công cụ sẽ tự động hiển thị các mức mở rộng vượt qua B.
Liệu sau khi chọc thủng mốc fibo 1.618 bit có xuống đến mốc fibo 2.618 hay thậm chí mốc 3.618 không?
Và tại sao chúng ta lại sử dụng Fibonacci Extension?
Fibonacci Extension Mở Rộng Là Gì?
Là một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng để dự đoán các mức giá mục tiêu trong một xu hướng, đặc biệt khi giá vượt qua các mức cao hoặc thấp trước đó. Khác với Fibonacci retracement (dùng để xác định điểm kết thúc của một đợt điều chỉnh), Fibonacci extension tập trung vào việc mở rộng các tỷ lệ Fibonacci cơ bản để dự báo các điểm mà giá có thể đạt đến trong tương lai.
Các Mức Fibonacci Extension Phổ Biến
- 0.618 (61,8%): Mục tiêu tối thiểu, thường xuất hiện trong xu hướng yếu.
- 1.0 (100%): Phản ánh xu hướng mạnh tương đương đợt tăng/giảm ban đầu.
- 1.618 (161,8%): Mức "tỷ lệ vàng", quan trọng để chốt lời.
- 2.618 (261,8%): Mục tiêu dành cho xu hướng cực mạnh.
Cách Áp Dụng Fibonacci Mở Rộng
- Sử dụng công cụ Fibonacci Extension trên nền tảng biểu đồ.
- Gắn công cụ lần lượt tại A → B → C. Trong đó A là điểm đầu của xu thế cấp 1 đầu tiên của chu kì mới, B là điểm kết thúc xu thế cấp 1 đó còn C là điểm kết thúc của xu thế cấp 2
- Công cụ sẽ tự động hiển thị các mức mở rộng vượt qua B.
❤18
This media is not supported in your browser
VIEW IN TELEGRAM
Thời gian rảnh quá không biết làm gì thì lấy giấy bút ra học vẽ trendline nào ae
Nhìn có vẻ uy tín đấy
Nhìn có vẻ uy tín đấy
🤣16❤4
Ơ động đất à, lại ăn rồi ae
13 giá rồi chốt thôi 😂😂😂
13 giá rồi chốt thôi 😂😂😂
❤10
Vàng tranh thủ chốt thôi ae à. Mấy nay phiên mỹ nó đẩy xong đâu lại vào đấy. Tan ca thôi
Nãy tui soạn sẵn văn tưởng sl tđn market lại thương.
Thôi chả mấy khi đc ngài thương lo chốt còn đi ngủ. Ăn thông 3 ngày rồi cất tiền cho cẩn thận vào.
Và lại hôm qua ae nghe xong chủ đề có đọng lại gì không? Có cần làm lại video up lên không?
Nãy tui soạn sẵn văn tưởng sl tđn market lại thương.
Thôi chả mấy khi đc ngài thương lo chốt còn đi ngủ. Ăn thông 3 ngày rồi cất tiền cho cẩn thận vào.
Và lại hôm qua ae nghe xong chủ đề có đọng lại gì không? Có cần làm lại video up lên không?
❤30
Cụ BTC đã về 7x.
Thị trường được hình thành bởi tâm lý của các trader. Lên trong sự tham lam và sợ hãi. Xuống trọng sự hi vọng của người đu đỉnh cộng với sự sợ hãi khi giá liên tục giảm. Khi sự sợ hãi của đa số trader xuất hiện và đạt cực độ sẽ tạo ra hiệu ứng panic sell ( bán tháo )
Đặc điểm của panic sell:
Khối lượng giao dịch tăng vọt: Rất nhiều lệnh bán được thực hiện cùng lúc.
Giá giảm cực nhanh: Do nguồn cung tăng đột biến mà không có đủ người mua, giá lao dốc.
Tâm lý chi phối: Quyết định bán thường dựa trên cảm xúc (sợ hãi) hơn là phân tích lý trí.
Thị trường được hình thành bởi tâm lý của các trader. Lên trong sự tham lam và sợ hãi. Xuống trọng sự hi vọng của người đu đỉnh cộng với sự sợ hãi khi giá liên tục giảm. Khi sự sợ hãi của đa số trader xuất hiện và đạt cực độ sẽ tạo ra hiệu ứng panic sell ( bán tháo )
Đặc điểm của panic sell:
Khối lượng giao dịch tăng vọt: Rất nhiều lệnh bán được thực hiện cùng lúc.
Giá giảm cực nhanh: Do nguồn cung tăng đột biến mà không có đủ người mua, giá lao dốc.
Tâm lý chi phối: Quyết định bán thường dựa trên cảm xúc (sợ hãi) hơn là phân tích lý trí.
❤9